阿部信行 a bù xìn xíng · a bộ tín hành Hán Việt: a bộ tín hành · Pinyin: a bù xìn xíng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 部 (bộ) + 信 (tín) + 行 (hành)Pinyina bù xìn xíngHán Việta bộ tín hànhCấu tạo阿 + 部 + 信 + 行 · a + bộ + tín + hành nghĩa thành phần: a + bộ + tín + hành