阿鄭之化 ā zhèng zhī huà · a trịnh chi hóa Hán Việt: a trịnh chi hóa · Pinyin: ā zhèng zhī huà Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 鄭 (trịnh) + 之 (chi) + 化 (hóa)Pinyinā zhèng zhī huàHán Việta trịnh chi hóaCấu tạo阿 + 鄭 + 之 + 化 · a + trịnh + chi + hóa nghĩa thành phần: a + trịnh + chi + hóa