阿里不哥

ā lǐ bù gēa lí bất ca

Hán Việt: a lí bất ca · Pinyin: ā lǐ bù gē

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 不 (bất) + 哥 (ca)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Ariq Boke (Eig, Pers, - 1266)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿里地区 · 阿里山乡 · 阿里巴巴 · 阿里山 · 阿里斯托芬 · 阿里郎 · 阿里二醇 · 阿里亚里