阿里地區

ā lǐ dì qū a lí địa khu

Hán Việt: a lí địa khu · Pinyin: ā lǐ dì qū

Tổng quan

địa khu Ngari ở Tây Tạng, tiếng Tạng: Mnga' ris sa khul

Cấu tạo: (a) + (lí) + (địa) + (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa khu Ngari ở Tây Tạng, tiếng Tạng: Mnga' ris sa khul

Eng

  • CC-CEDICT Ngari, prefecture in Tibet Autonomous Region 西藏自治區|西藏自治区[Xi1 zang4 Zi4 zhi4 qu1]
  • Cihui Ngari, prefecture in Tibet Autonomous Region 西藏自治區|西藏自治区