阿里阿拉特

ā lǐ ā lā tè a lí a lạp đặc

Hán Việt: a lí a lạp đặc · Pinyin: ā lǐ ā lā tè

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (lí) + (a) + (lạp) + (đặc)