阿里阿拉特

ā lǐ ā lā tèa lí a lạp đặc

Hán Việt: a lí a lạp đặc · Pinyin: ā lǐ ā lā tè

Tổng quan

Cấu tạo: 阿 (a) + 里 (lí) + 阿 (a) + 拉 (lạp) + 特 (đặc)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Ariarathiden (Kapadokische Herrscher) (Eig, Gesch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

阿里斯托芬 · 阿里地区 · 阿里山乡 · 阿里巴巴 · 阿里阿拉特三世 · 拉特兰教堂 · 阿里乌教派 · 阿里乌斯教