阿附權貴 a phụ quyền quý Hán Việt: a phụ quyền quý Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 附 (phụ) + 權 (quyền) + 貴 (quý)Hán Việta phụ quyền quýCấu tạo阿 + 附 + 權 + 貴 · a + phụ + quyền + quý nghĩa thành phần: a + phụ + quyền + quý Nghĩa EngCihui 阿附權貴 fùquánguì f.e. curry favor with those in power