阿隆佐邱奇 ā lóng zuǒ qiū qí · a long tá khâu kì Hán Việt: a long tá khâu kì · Pinyin: ā lóng zuǒ qiū qí Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 隆 (long) + 佐 (tá) + 邱 (khâu) + 奇 (kì)Pinyinā lóng zuǒ qiū qíHán Việta long tá khâu kìCấu tạo阿 + 隆 + 佐 + 邱 + 奇 · a + long + tá + khâu + kì nghĩa thành phần: a + long + tá + khâu + kì