阿雅克修 ā yǎ kè xiū · a nhã khắc tu Hán Việt: a nhã khắc tu · Pinyin: ā yǎ kè xiū Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 雅 (nhã) + 克 (khắc) + 修 (tu)Pinyinā yǎ kè xiūHán Việta nhã khắc tuCấu tạo阿 + 雅 + 克 + 修 · a + nhã + khắc + tu nghĩa thành phần: a + nhã + khắc + tu