阿雅克肖 ā yǎ kè xiào · a nhã khắc tiếu Hán Việt: a nhã khắc tiếu · Pinyin: ā yǎ kè xiào Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 雅 (nhã) + 克 (khắc) + 肖 (tiếu)Pinyinā yǎ kè xiàoHán Việta nhã khắc tiếuCấu tạo阿 + 雅 + 克 + 肖 · a + nhã + khắc + tiếu nghĩa thành phần: a + nhã + khắc + tiếu