阿难跋陀

a nan bạt đà

Hán Việt: a nan bạt đà

Tổng quan

a nan bạt đà (人名)又作阿難陀跋羅。三阿難之一。見阿難條附錄。☸

Cấu tạo: (a) + (nan) + (bạt) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a nan bạt đà (人名)又作阿難陀跋羅。三阿難之一。見阿難條附錄。☸