阿雷格里港 ā léi gé lǐ gǎng · a lôi cách lí cảng Hán Việt: a lôi cách lí cảng · Pinyin: ā léi gé lǐ gǎng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 雷 (lôi) + 格 (cách) + 里 (lí) + 港 (cảng)Pinyinā léi gé lǐ gǎngHán Việta lôi cách lí cảngCấu tạo阿 + 雷 + 格 + 里 + 港 · a + lôi + cách + lí + cảng nghĩa thành phần: a + lôi + cách + lí + cảng