阿韋龍省 a wéi lóng shěng · a vi long tỉnh Hán Việt: a vi long tỉnh · Pinyin: a wéi lóng shěng Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 韋 (vi) + 龍 (long) + 省 (tỉnh)Pinyina wéi lóng shěngHán Việta vi long tỉnhCấu tạo阿 + 韋 + 龍 + 省 · a + vi + long + tỉnh nghĩa thành phần: a + vi + long + tỉnh