阿順取容

ē shùn qǔ róng a thuận thủ dung

Hán Việt: a thuận thủ dung · Pinyin: ē shùn qǔ róng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (thuận) + (thủ) + (dung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿:曲从,迎合。曲意顺从以博取他人的欢悦。