阿馬爾菲 ā mǎ ěr fēi · a mã nhĩ phỉ Hán Việt: a mã nhĩ phỉ · Pinyin: ā mǎ ěr fēi Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 菲 (phỉ)Pinyinā mǎ ěr fēiHán Việta mã nhĩ phỉCấu tạo阿 + 馬 + 爾 + 菲 · a + mã + nhĩ + phỉ nghĩa thành phần: a + mã + nhĩ + phỉ