阿黎耶識 ā lí yé shí · a lê da thức Hán Việt: a lê da thức · Pinyin: ā lí yé shí Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 黎 (lê) + 耶 (da) + 識 (thức)Pinyinā lí yé shíHán Việta lê da thứcCấu tạo阿 + 黎 + 耶 + 識 · a + lê + da + thức nghĩa thành phần: a + lê + da + thức