阿鼻叫喚 ā bí jiào huàn · a tị khiếu hoán Hán Việt: a tị khiếu hoán · Pinyin: ā bí jiào huàn Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 鼻 (tị) + 叫 (khiếu) + 喚 (hoán)Pinyinā bí jiào huànHán Việta tị khiếu hoánCấu tạo阿 + 鼻 + 叫 + 喚 · a + tị + khiếu + hoán nghĩa thành phần: a + tị + khiếu + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 梵语指陷入阿鼻地狱后的呼叫声。比喻非常悲惨、呼唤求救的声音。