阿鼻叫喚

ā bí jiào huàn a tị khiếu hoán

Hán Việt: a tị khiếu hoán · Pinyin: ā bí jiào huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (tị) + (khiếu) + (hoán)

Nghĩa

ja

  • JMdict agonizing cries|pandemonium|two of Buddhism's hells