阿齊帕明 a tề mạt minh Hán Việt: a tề mạt minh Tổng quan Cấu tạo: 阿 (a) + 齊 (tề) + 帕 (mạt) + 明 (minh)Hán Việta tề mạt minhCấu tạo阿 + 齊 + 帕 + 明 · a + tề + mạt + minh nghĩa thành phần: a + tề + mạt + minh