陀多竭多

đà đa kiệt đa

Hán Việt: đà đa kiệt đa

Tổng quan

đà đa kiệt đa (術語)Tathāgata,譯曰如來。見多陀阿伽度條。☸

Cấu tạo: (đà) + (đa) + (kiệt) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đà đa kiệt đa (術語)Tathāgata,譯曰如來。見多陀阿伽度條。☸