陀罗那 đà la na Hán Việt: đà la na Tổng quan đà la na (術語)Dharana,夜叉名。譯曰持。見孔雀王咒經上。☸ Cấu tạo: 陀 (đà) + 罗 (la) + 那 (na)Hán Việtđà la naCấu tạo陀 + 罗 + 那 · đà + la + na nghĩa thành phần: đà + la + na Nghĩa ViệtCihui đà la na (術語)Dharana,夜叉名。譯曰持。見孔雀王咒經上。☸