陀那婆

đà na bà

Hán Việt: đà na bà

Tổng quan

đà na bà (天名)Dānavat,神名。譯曰有施。慧琳音義二十五曰:「陀那婆神:陀那此云施,婆言有,此神得有施名。」☸

Cấu tạo: (đà) + (na) + (bà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đà na bà (天名)Dānavat,神名。譯曰有施。慧琳音義二十五曰:「陀那婆神:陀那此云施,婆言有,此神得有施名。」☸