陀邻尼 đà lân ni Hán Việt: đà lân ni Tổng quan đà lân ni (雜語)同陀羅尼。☸ Cấu tạo: 陀 (đà) + 邻 (lân) + 尼 (ni)Hán Việtđà lân niCấu tạo陀 + 邻 + 尼 · đà + lân + ni nghĩa thành phần: đà + lân + ni Nghĩa ViệtCihui đà lân ni (雜語)同陀羅尼。☸