陂湖稟量 bēi hú bǐng liáng · pha hồ bẩm lượng Hán Việt: pha hồ bẩm lượng · Pinyin: bēi hú bǐng liáng Tổng quan Cấu tạo: 陂 (pha) + 湖 (hồ) + 稟 (bẩm) + 量 (lượng)Pinyinbēi hú bǐng liángHán Việtpha hồ bẩm lượngCấu tạo陂 + 湖 + 稟 + 量 · pha + hồ + bẩm + lượng nghĩa thành phần: pha + hồ + bẩm + lượng