附乳頭 fù rǔ tóu · phụ nhũ đầu Hán Việt: phụ nhũ đầu · Pinyin: fù rǔ tóu Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 乳 (nhũ) + 頭 (đầu)Pinyinfù rǔ tóuHán Việtphụ nhũ đầuCấu tạo附 + 乳 + 頭 · phụ + nhũ + đầu nghĩa thành phần: phụ + nhũ + đầu