附件炎 phụ kiện viêm Hán Việt: phụ kiện viêm Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 件 (kiện) + 炎 (viêm)Hán Việtphụ kiện viêmCấu tạo附 + 件 + 炎 · phụ + kiện + viêm nghĩa thành phần: phụ + kiện + viêm