附加墙 phụ gia tường Hán Việt: phụ gia tường Tổng quan (kiến trúc) tường tựa, tường chống Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 牆 (tường)Hán Việtphụ gia tườngCấu tạo附 + 加 + 牆 · phụ + gia + tường nghĩa thành phần: phụ + gia + tường Từ liên quan Gần nghĩa附加值 · 附加刑 · 附加物 · 附加的 · 附加税 · 附加语 · 附加费 · 附加赛