附加法 phụ gia pháp Hán Việt: phụ gia pháp Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 法 (pháp)Hán Việtphụ gia phápCấu tạo附 + 加 + 法 · phụ + gia + pháp nghĩa thành phần: phụ + gia + pháp Nghĩa EngCihui 附加法 ùjiāfǎ n. <lg.> affixation