附加符号

phụ gia phù hào

Hán Việt: phụ gia phù hào

Tổng quan

dấu; dấu phụ

Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 符 (phù) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ dấu; dấu phụ
  • Biên soạn diacritic

Eng

  • Cihui 附加符號 ùjiā fúhào n. <lg.> diacritic
  • Tần suất từ n. <lg.> diacritic

Từ liên quan

Gần nghĩa

符号学者 · 符号表现 · 符号逻辑 · 符號邏輯 · 附加元件 · 附加小菜 · 附加的人 · 符号使用者