附加符號 phụ gia phù hào Hán Việt: phụ gia phù hào Tổng quan dấu Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 符 (phù) + 號 (hào)Hán Việtphụ gia phù hàoCấu tạo附 + 加 + 符 + 號 · phụ + gia + phù + hào nghĩa thành phần: phụ + gia + phù + hào Nghĩa ViệtCihui dấuEngCihui 附加符號 ùjiā fúhào n. <lg.> diacritic