附加语

phụ gia ngữ

Hán Việt: phụ gia ngữ

Tổng quan

sắt bịt đầu (dây giày...), mép khuy giày ủng, thẻ ghi tên và địa chỉ (buộc vào va li...), mảnh (vải, giấy, da...) buộc lòng thòng, đầu (cái) đuôi (thú vật), túm lông (trên lưng cừu), (sân khấu) lời nó

Cấu tạo: 附 (phụ) + 加 (gia) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn adjunct; additive structure

Eng

  • Cihui 附加語 ùjiāyǔ n. <lg.> adjunct; additive structure

Từ liên quan

Gần nghĩa

附加值 · 附加刑 · 附加墙 · 附加物 · 附加的 · 附加税 · 附加费 · 附加赛