附合 fù hé·phụ hợp Hán Việt: phụ hợp · Pinyin: fù hé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹附会。 2.附和赞同。 Cấu tạo: 附 (phụ) + 合 (hợp)Pinyinfù héHán Việtphụ hợpCấu tạo附 + 合 · phụ + hợp nghĩa thành phần: phụ + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹附会。 2.附和赞同。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa附会 · 附和