附地菜 phụ địa thái Hán Việt: phụ địa thái Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 地 (địa) + 菜 (thái)Hán Việtphụ địa tháiCấu tạo附 + 地 + 菜 · phụ + địa + thái nghĩa thành phần: phụ + địa + thái Nghĩa EngCihui 附地菜 ùdìcài n. <bot.> wolfsbane