附學生員 fù xué shēng yuán · phụ học sanh viên Hán Việt: phụ học sanh viên · Pinyin: fù xué shēng yuán Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 學 (học) + 生 (sanh) + 員 (viên)Pinyinfù xué shēng yuánHán Việtphụ học sanh viênCấu tạo附 + 學 + 生 + 員 · phụ + học + sanh + viên nghĩa thành phần: phụ + học + sanh + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即附学生。Tân Hoa Tự Điển 1.即附学生。