附屬裝置 fù shǔ zhuāng zhì · phụ chúc trang trí Hán Việt: phụ chúc trang trí · Pinyin: fù shǔ zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 屬 (chúc) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinfù shǔ zhuāng zhìHán Việtphụ chúc trang tríCấu tạo附 + 屬 + 裝 + 置 · phụ + chúc + trang + trí nghĩa thành phần: phụ + chúc + trang + trí