附帶犯 phụ đái phạm Hán Việt: phụ đái phạm Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 帶 (đái) + 犯 (phạm)Hán Việtphụ đái phạmCấu tạo附 + 帶 + 犯 · phụ + đái + phạm nghĩa thành phần: phụ + đái + phạm Nghĩa EngCihui 附帶犯 ùdàifàn n. <law> offender found guilty of a second crime in the course of an inquiry