附庸國
phụ dong quốc
Hán Việt: phụ dong quốc · Pinyin: fù yōng guó
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為保護本國的安全,屈服於他國的勢力,任由其指揮的國家,稱為「附庸國」。
Eng
- Cihui 附庸國 ùyōngguó n. dependent country; dependency
Hán Việt: phụ dong quốc · Pinyin: fù yōng guó