附捐郵票
phụ quyên bưu phiếu
Hán Việt: phụ quyên bưu phiếu · Pinyin: fù juān yóu piào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指為籌集公共建設資金所發行的郵票。面值雖包括郵資和捐資,但使用時只承認郵資部分。
Hán Việt: phụ quyên bưu phiếu · Pinyin: fù juān yóu piào