附生蟲 fù shēng chóng·phụ sanh trùng Hán Việt: phụ sanh trùng · Pinyin: fù shēng chóng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.寄生虫。亦比喻随着帝国主义入侵而产生的为帝国主义服务的买办阶级等。 Cấu tạo: 附 (phụ) + 生 (sanh) + 蟲 (trùng)Pinyinfù shēng chóngHán Việtphụ sanh trùngCấu tạo附 + 生 + 蟲 · phụ + sanh + trùng nghĩa thành phần: phụ + sanh + trùng Từ liên quan Gần nghĩa生虫的 · 附生动物 · 附生植物 · 附生叶上的 · 附生植物的 · 生虫 · 生蟲 · 附生