附着器 phụ trứ khí Hán Việt: phụ trứ khí Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 着 (trứ) + 器 (khí)Hán Việtphụ trứ khíCấu tạo附 + 着 + 器 · phụ + trứ + khí nghĩa thành phần: phụ + trứ + khí