附着胞 phụ trứ bào Hán Việt: phụ trứ bào Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 着 (trứ) + 胞 (bào)Hán Việtphụ trứ bàoCấu tạo附 + 着 + 胞 · phụ + trứ + bào nghĩa thành phần: phụ + trứ + bào