附耳射聲

fù ěr shè shēng phụ nhĩ xạ thanh

Hán Việt: phụ nhĩ xạ thanh · Pinyin: fù ěr shè shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (phụ) + (nhĩ) + (xạ) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指传闻异辞,捕风捉影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓传闻异辞﹐捕风捉影。