附耳射聲 fù ěr shè shēng·phụ nhĩ xạ thanh Hán Việt: phụ nhĩ xạ thanh · Pinyin: fù ěr shè shēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓传闻异辞﹐捕风捉影。 Cấu tạo: 附 (phụ) + 耳 (nhĩ) + 射 (xạ) + 聲 (thanh)Pinyinfù ěr shè shēngHán Việtphụ nhĩ xạ thanhCấu tạo附 + 耳 + 射 + 聲 · phụ + nhĩ + xạ + thanh nghĩa thành phần: phụ + nhĩ + xạ + thanh Từ liên quan Gần nghĩa附耳低言 · 附耳低语 · 附耳密谈 · 附耳一言