附耳射聲 fù ěr shè shēng · phụ nhĩ xạ thanh Hán Việt: phụ nhĩ xạ thanh · Pinyin: fù ěr shè shēng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 耳 (nhĩ) + 射 (xạ) + 聲 (thanh)Pinyinfù ěr shè shēngHán Việtphụ nhĩ xạ thanhCấu tạo附 + 耳 + 射 + 聲 · phụ + nhĩ + xạ + thanh nghĩa thành phần: phụ + nhĩ + xạ + thanh