附聚物 phụ tụ vật Hán Việt: phụ tụ vật Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 聚 (tụ) + 物 (vật)Hán Việtphụ tụ vậtCấu tạo附 + 聚 + 物 · phụ + tụ + vật nghĩa thành phần: phụ + tụ + vật