附聲吠影 fù shēng fèi yǐng · phụ thanh phệ ảnh Hán Việt: phụ thanh phệ ảnh · Pinyin: fù shēng fèi yǐng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 聲 (thanh) + 吠 (phệ) + 影 (ảnh)Pinyinfù shēng fèi yǐngHán Việtphụ thanh phệ ảnhCấu tạo附 + 聲 + 吠 + 影 · phụ + thanh + phệ + ảnh nghĩa thành phần: phụ + thanh + phệ + ảnh