附議者

phụ nghị giả

Hán Việt: phụ nghị giả

Tổng quan

người tán thành (một đề nghị, quyết định )

Cấu tạo: (phụ) + (nghị) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tán thành (một đề nghị, quyết định )