附面層

fù miàn céng phụ diện tằng

Hán Việt: phụ diện tằng · Pinyin: fù miàn céng

Tổng quan

lớp biên

Cấu tạo: (phụ) + (diện) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp biên

Eng

  • CC-CEDICT boundary layer
  • Cihui boundary layer