附驥蠅 fù jì yíng · phụ kí dăng Hán Việt: phụ kí dăng · Pinyin: fù jì yíng Tổng quan Cấu tạo: 附 (phụ) + 驥 (kí) + 蠅 (dăng)Pinyinfù jì yíngHán Việtphụ kí dăngCấu tạo附 + 驥 + 蠅 · phụ + kí + dăng nghĩa thành phần: phụ + kí + dăng