際會風雲

jì huì fēng yún tế hội phong vân

Hán Việt: tế hội phong vân · Pinyin: jì huì fēng yún

Tổng quan

Cấu tạo: (tế) + (hội) + (phong) + (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭逢到好的际遇。

Eng

  • Cihui 際會風雲 ìhuìfēngyún f.e. emerge into prominence in times of crisis