陸軍部 lục quân bộ Hán Việt: lục quân bộ Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 軍 (quân) + 部 (bộ)Hán Việtlục quân bộCấu tạo陸 + 軍 + 部 · lục + quân + bộ nghĩa thành phần: lục + quân + bộ Nghĩa EngCihui 陸軍部 ùjūnbù p.w. army department