陆地桥

lục địa kiều

Hán Việt: lục địa kiều

Tổng quan

Cấu tạo: 陸 (lục) + 地 (địa) + 橋 (kiều)

Từ liên quan

Gần nghĩa

陆地的 · 陆地 · 陆地棉 · 陆地莲 · 陸地蓮 · 地桥 · 陆地卫星 · 陆地神仙