陸地棉 lục địa miên Hán Việt: lục địa miên Tổng quan Cấu tạo: 陸 (lục) + 地 (địa) + 棉 (miên)Hán Việtlục địa miênCấu tạo陸 + 地 + 棉 · lục + địa + miên nghĩa thành phần: lục + địa + miên Nghĩa EngCihui 陸地棉 ùdìmián n. <bot.> upland cotton